Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滚犊子

Phồn thể: [滾犢子]
gǔndúzi
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) Cút đi!; Biến đi!; Cút mẹ mày!
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) Cút đi!
  2. 2 Biến đi!
  3. 3 Cút mẹ mày!

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập