Từ ghép
滚犊子
Phồn thể: [滾犢子]Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) Cút đi!
- 2 Biến đi!
- 3 Cút mẹ mày!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.