Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滚珠

Phồn thể: [滾珠]
gǔnzhū
Nghĩa tiếng Việtbi đỡ; vòng bi
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bi đỡ
  2. 2 vòng bi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập