Chữ đơn
滦
Phồn thể: [灤]Nghĩa
- 1 sông và huyện ở tỉnh Hà Bắc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 滦河[灤河]sông Luan
- 滦南[灤南]huyện Luannan ở Đường Sơn 唐山 (Tángshān), Hà Bắc
- 滦平[灤平]huyện Luanping ở Thừa Đức 承德 (Chéngdé), Hà Bắc
- 滦县[灤縣]huyện Luan ở Đường Sơn 唐山 (Tángshān), Hà Bắc
- 双滦[雙灤]quận Shuangluan của thành phố Thừa Đức 承德市 (Chéngdéshì), Hà Bắc
- 滦南县[灤南縣]huyện Luannan ở Đường Sơn 唐山 (Tángshān), Hà Bắc
- 滦平县[灤平縣]huyện Luanping ở Thừa Đức 承德 (Chéngdé), Hà Bắc
- 双滦区[雙灤區]quận Shuangluan của thành phố Thừa Đức 承德市 (Chéngdéshì), Hà Bắc