Từ ghép
滴剂
Phồn thể: [滴劑]Nghĩa
- 1 truyền nhỏ giọt (ví dụ: truyền dịch y tế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.