Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滴滴涕

dīdītì
Nghĩa tiếng Việt(từ mượn) DDT (dichlorodiphenyltrichloroethane)
  • 3 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ mượn) DDT (dichlorodiphenyltrichloroethane)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập