Houzii
← Từ điển
Từ ghép

漕粮

Phồn thể: [漕糧]
cáoliáng
Nghĩa tiếng Việtlương thực vận chuyển bằng đường thủy (thời cổ đại)
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 lương thực vận chuyển bằng đường thủy (thời cổ đại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập