Từ ghép
漠䳭
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét sa mạc (Oenanthe deserti)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 漠sa mạc; không quan tâmTrang chữ →
- 䳭chim chìa vôi (chi Oenanthe)Trang chữ đang biên soạn