Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潘婷

Pāntíng
Nghĩa tiếng ViệtPantene (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc)
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 Pantene (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập