Chữ đơn
潞
Nghĩa tiếng Việttên một con sông; họ [Lu4]
- 1 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tên một con sông
- 2 họ [Lu4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 潞城Lucheng, thành phố cấp huyện ở Changzhi 长治 (Chángzhì), Sơn Tây
- 潞西thành phố Lộ Tây ở Vân Nam, thủ phủ châu tự trị Đức Hồng dân tộc Thái và Cảnh Pha 德宏傣族景頗族自治州|德宏傣族景颇族自治州, phía tây Vân Nam
- 潞城市Lucheng, thành phố cấp huyện ở Trường Trị 长治 (Chángzhì), Sơn Tây
- 潞西市thành phố Lộ Tây ở Vân Nam, thủ phủ châu tự trị Đức Hồng dân tộc Thái và Cảnh Pha 德宏傣族景頗族自治州|德宏傣族景颇族自治州, phía tây Vân Nam