Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潺潺

chánchán
Nghĩa tiếng Việtrì rào; líu rì rào (âm thanh của nước)
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rì rào
  2. 2 líu rì rào (âm thanh của nước)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập