Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

澧

Lǐ
Nghĩa tiếng ViệtSông Lishui ở phía bắc Hồ Nam, chảy vào hồ Động Đình 洞庭湖 (DòngtíngHú); họ [Li3]
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa