Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

澹

dàn
Nghĩa tiếng Việtyên tĩnh; điềm tĩnh; yên lặng
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

澹

Tán
Nghĩa tiếng Việthọ [Tan2]
  • 1 chữ
  • 16 nét