Houzii
← Từ điển
Từ ghép

濡沫涸辙

Phồn thể: [濡沫涸轍]
rúmòhézhé
Nghĩa tiếng Việtgiúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 52 nét