Houzii
← Từ điển
Từ ghép

濯濯

zhuózhuó
Nghĩa tiếng Việttrọc lốc và hói (về núi); sáng và rực rỡ; béo tốt và mượt mà
  • 2 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trọc lốc và hói (về núi)
  2. 2 sáng và rực rỡ
  3. 3 béo tốt và mượt mà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập