Houzii
← Từ điển
Từ ghép

濯盥

zhuóguàn
Nghĩa tiếng Việtrửa ráy bản thân
  • 2 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 rửa ráy bản thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập