Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灌丛

Phồn thể: [灌叢]
guàncóng
Nghĩa tiếng Việtbụi rậm; vùng cây bụi; tầng cây thấp
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bụi rậm
  2. 2 vùng cây bụi
  3. 3 tầng cây thấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập