Từ ghép
灌丛
Phồn thể: [灌叢]Nghĩa
- 1 bụi rậm
- 2 vùng cây bụi
- 3 tầng cây thấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.