灌濯Từ ghép灌濯guànzhuóNghĩa tiếng Việtrửa; xả2 chữ37 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rửa2 xảPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.灌tưới; rót; cài đặt (phần mềm)Trang chữ →濯rửa; gột rửa điều xấuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →