Từ ghép
灰瓣蹼鹬
Phồn thể: [灰瓣蹼鷸]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đỏ (Phalaropus fulicarius)
- 4 chữ
- 61 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đỏ (Phalaropus fulicarius)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.