Từ ghép
灰菜
Nghĩa tiếng Việtrau chenopodium (Chenopodium album), cây thường niên ăn được
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 rau chenopodium (Chenopodium album), cây thường niên ăn được
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.