Từ ghép
灰赤杨
Phồn thể: [灰赤楊]Nghĩa
- 1 cây trăn xám (Alnus incana)
- 2 cây trăn đốm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.