Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灰霾

huīmái
Nghĩa tiếng Việtsương bụi; bão bụi
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sương bụi
  2. 2 bão bụi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập