Chữ đơn
炆
Nghĩa tiếng Việt(tiếng Quảng Đông) hầm; nấu lửa nhỏ
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng Quảng Đông) hầm
- 2 nấu lửa nhỏ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.