Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炊具

chuījù
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ nấu ăn; dụng cụ nhà bếp; nồi niêu xoong chảo
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dụng cụ nấu ăn
  2. 2 dụng cụ nhà bếp
  3. 3 nồi niêu xoong chảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập