Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

炝

Phồn thể: [熗]
qiàng
Nghĩa tiếng Việtxào nhanh rồi nấu với nước sốt và nước; chần thức ăn rồi trộn với xì dầu,...; làm nghẹn; kích thích (cổ họng,...)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xào nhanh rồi nấu với nước sốt và nước
  2. 2 chần thức ăn rồi trộn với xì dầu,...
  3. 3 làm nghẹn; kích thích (cổ họng,...)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập