Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炫技

xuànjì
Nghĩa tiếng Việtphô diễn kỹ năng; trình diễn tài năng một cách rực rỡ
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 phô diễn kỹ năng; trình diễn tài năng một cách rực rỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập