Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烁烁

Phồn thể: [爍爍]
shuòshuò
Nghĩa tiếng Việtlung linh; lấp lánh
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lung linh
  2. 2 lấp lánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập