烊Chữ đơn烊yángNghĩa tiếng Việtnóng chảy; nung chảy1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nóng chảy2 nung chảyTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.打烊dǎyàngđóng cửa tiệm buổi tối; cũng đọc là [da3 yang2]烊金yángjīnbiến thể của 炀金 (yángjīn)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →