Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烛泪

Phồn thể: [燭淚]
zhúlèi
Nghĩa tiếng Việtgiọt sáp chảy xuống từ cây nến
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 giọt sáp chảy xuống từ cây nến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập