Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

烝

zhēng
Nghĩa tiếng Việtđông đảo; quần chúng; dâng lên (cho ai đó)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đông đảo
  2. 2 quần chúng
  3. 3 dâng lên (cho ai đó)
  4. 4 nổi lên
  5. 5 tiến lên
  6. 6 phát triển
  7. 7 biến thể cổ của 蒸 (zhēng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập