Houzii
← Từ điển
Từ ghép
yānyǐn

烟瘾

Phồn thể: [煙癮]
Nghĩa tiếng Việtcơn thèm thuốc; nghiện thuốc lá
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cơn thèm thuốc
  2. 2 nghiện thuốc lá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập