Houzii
← Từ điển
Từ ghép

焙煎

bèijiān
Nghĩa tiếng Việtsao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.); rang
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.)
  2. 2 rang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập