Từ ghép
焚砚
Phồn thể: [焚硯]Nghĩa tiếng Việtphá hủy nghiên mực (tức là không viết nữa vì người khác viết quá hay)
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 phá hủy nghiên mực (tức là không viết nữa vì người khác viết quá hay)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.