Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煎饺

Phồn thể: [煎餃]
jiānjiǎo
Nghĩa tiếng Việtbánh há cảo chiên
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 bánh há cảo chiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập