Từ ghép
煦煦
Nghĩa
- 1 hiền lành
- 2 ân cần
- 3 nhân từ
- 4 ấm áp và dễ chịu
- 5 dịu mát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.