Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煦煦

xùxù
Nghĩa tiếng Việthiền lành; ân cần; nhân từ
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiền lành
  2. 2 ân cần
  3. 3 nhân từ
  4. 4 ấm áp và dễ chịu
  5. 5 dịu mát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập