Houzii
← Từ điển
Từ ghép

熄灯

Phồn thể: [熄燈]
xīdēng
Nghĩa tiếng Việttắt đèn; đèn tắt
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tắt đèn
  2. 2 đèn tắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập