Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

熘

liū
Nghĩa tiếng Việtxào nhanh; tương tự xào nhưng có thêm bột bắp; cũng viết 溜
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xào nhanh
  2. 2 tương tự xào nhưng có thêm bột bắp
  3. 3 cũng viết 溜

Tra cứu mở rộng & Luyện tập