熠Chữ đơn熠yìNghĩa tiếng Việtphát sáng; lóe lên1 chữ15 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 phát sáng2 lóe lênTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.煌熠huángyìsáng ngời闪熠shǎnyì[閃熠]bùng lên; loé sáng熠烁yìshuò[熠爍]lung linh; le lói; lấp lánh熠耀yìyàotoả sáng; lấp lánh熠熠yìyìlấp lánh; sáng ngời熠煜yìyùtoả sáng; lấp lánh煜熠yùyìrực rỡTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →