Houzii
← Từ điển
Từ ghép

燕赵

Phồn thể: [燕趙]
Yān Zhào
Nghĩa tiếng ViệtYên và Triệu, hai nước Chiến Quốc ở Hà Bắc và Sơn Tây; phụ nữ đẹp; vũ công và ca sĩ nữ
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Yên và Triệu, hai nước Chiến Quốc ở Hà Bắc và Sơn Tây
  2. 2 phụ nữ đẹp
  3. 3 vũ công và ca sĩ nữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập