Houzii
← Từ điển
Từ ghép

燕麦粥

Phồn thể: [燕麥粥]
yànmàizhōu
Nghĩa tiếng Việtcháo yến mạch; cháo bột yến mạch
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cháo yến mạch
  2. 2 cháo bột yến mạch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập