Chữ đơnChữ đa âm
爌
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 晃 (huǎng); sáng
- 1 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 晃 (huǎng)
- 2 sáng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.