Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
huǎng

爌

Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 晃 (huǎng); sáng
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 晃 (huǎng)
  2. 2 sáng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
kòng

爌

Nghĩa tiếng Việtxem 爌肉 (kòngròu)
  • 1 chữ
  • 19 nét
Chữ đơnChữ đa âm
kuàng

爌

Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 旷 (kuàng); sáng và rộng rãi
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 旷 (kuàng)
  2. 2 sáng và rộng rãi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
kuǎng

爌

Nghĩa tiếng Việtánh lửa
  • 1 chữ
  • 19 nét