Chữ HánChữ đa âm
爌
Nghĩa biến thể cũ của 晃 (huǎng); sáng; xem 爌肉 (kòngròu); biến thể cũ của 旷 (kuàng); sáng và rộng rãi; ánh lửa
Bộ thủ火
- 19 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể cũ của 晃 (huǎng); sáng
- xem 爌肉 (kòngròu)
- biến thể cũ của 旷 (kuàng); sáng và rộng rãi
- ánh lửa
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 火 + 廣
- Phần chỉ nghĩa: 火
- Phần chỉ âm: 廣
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.