Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

爯

chèn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 称 (chèn)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

爯

chēng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 称 (chēng)
  • 1 chữ
  • 9 nét