Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

爰

yuán
Nghĩa tiếng Việtvì vậy; do đó; do vậy
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vì vậy
  2. 2 do đó
  3. 3 do vậy
  4. 4 do đó mà
  5. 5 thế là
  6. 6 suy ra
  7. 7 đâu?
  8. 8 thay đổi (thành)
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 đơn vị cổ về trọng lượng và tiền tệ

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập