Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爵禄

Phồn thể: [爵祿]
juélù
Nghĩa tiếng Việtcấp bậc và bổng lộc quý tộc
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 cấp bậc và bổng lộc quý tộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập