Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

爿

pán
Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho dải đất hoặc tre, cửa hàng, nhà máy, v.v.; tre chẻ hoặc gỗ chặt (tiếng địa phương)
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lượng từ cho dải đất hoặc tre, cửa hàng, nhà máy, v.v.
  2. 2 tre chẻ hoặc gỗ chặt (tiếng địa phương)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập