Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

牦

Phồn thể: [氂]
máo
Nghĩa tiếng Việtbò yak (Bos grunniens)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 bò yak (Bos grunniens)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập