牴Chữ đơn牴dǐNghĩa tiếng Việthúc; chống cự1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 húc2 chống cựTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.牴触dǐchù[牴觸]biến thể của 抵触 (dǐchù)牴牾dǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǔbiến thể của 抵牾 (dǐwǔ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →