Từ ghép
犁靬
Nghĩa tiếng Việttên thời nhà Hán cho các nước ở vùng viễn Tây; có thể chỉ các quốc gia Con đường Tơ lụa hoặc Alexandria hoặc đế chế La Mã
- 2 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tên thời nhà Hán cho các nước ở vùng viễn Tây
- 2 có thể chỉ các quốc gia Con đường Tơ lụa hoặc Alexandria hoặc đế chế La Mã
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 犁cái càyTrang chữ →
- 靬xem 犂靬 (Líjiān), tên thời Hán cho các nước ở Tây vựcTrang chữ đang biên soạn