Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

犋

jù
Nghĩa tiếng Việtđơn vị sức kéo của động vật (đủ để kéo cày, bừa, v.v.)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 đơn vị sức kéo của động vật (đủ để kéo cày, bừa, v.v.)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập