Chữ đơn
犍
Nghĩa tiếng Việtbò thiến; bò đực bị thiến; thiến gia súc
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bò thiến
- 2 bò đực bị thiến
- 3 thiến gia súc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.